Hấp dẫn

Sử dụng 'Vây'

Sử dụng 'Vây'

Là anh em họ của các từ tiếng Anh như "cuối cùng" và "kết thúc", tiếng Tây Ban Nha vây (phát âm gần giống như "feen"), danh từ giống đực vây thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc hoặc hoàn thành một cái gì đó. Nó cũng được sử dụng trong một số cụm từ phổ biến.

Một số ví dụ về vây với ý nghĩa thông thường của nó:

  • Manyos creen que el fin del mundo será el año 2019. Nhiều người nghĩ năm 2019 sẽ là ngày tận thế.
  • Dice que Twitter es el comienzo del fin de la interacción humana. Ông nói rằng Twitter là khởi đầu của sự kết thúc cho sự tương tác của con người.
  • El fenómeno La Niña llega a su vây, según Expertos metsengológicos. Hiện tượng La Niña sắp kết thúc, theo các chuyên gia thời tiết.
  • Todo tiene su vây. Tất cả rồi sẽ kết thúc. (Nghĩa đen, mọi thứ đều kết thúc.)
  • La agencia estirth de inversiones debería abrir nuevamente a fines de julio. Cơ quan đầu tư nhà nước sẽ mở cửa trở lại vào cuối tháng Bảy.
  • Salieron y caminaron hasta el fin de la calle. Họ rời đi và đi về phía cuối đường.
  • La Presidenta puso fin al Suspenso. Tổng thống chấm dứt sự hồi hộp.
  • "Một cái vây không hay mal malio" es una comedia de William Shakespeare. "All 'Well That Ends Well" là một bộ phim hài của William Shakespeare. (Tiêu đề tiếng Tây Ban Nha có thể được dịch theo nghĩa đen là "Không có khởi đầu tồi cho một kết thúc tốt đẹp.")
  • Es el fin del sueño Americaano. Đó là kết thúc của giấc mơ Mỹ.

Vây cũng có thể đề cập đến mục đích hoặc mục tiêu của một cái gì đó (cũng như "kết thúc" trong một số bối cảnh):

  • El fin de la giáoación es la virtud đạo đức. Mục tiêu của giáo dục là đạo đức.
  • Los fines no justanean los medios. Các kết thúc không biện minh cho phương tiện.

Các cụm từ sử dụng Vây

Một trong những cụm từ phổ biến nhất sử dụng vâyvây de ​​semana, một calque của "cuối tuần" tiếng Anh: Quiero que los fines de semana sean más. Tôi ước cuối tuần dài hơn.

Dưới đây là một số cụm từ khác sử dụng vây; bản dịch khác với những bản dịch có thể có thể có thể:

  • một vây de ​​que (vì vậy, theo thứ tự đó): Quiero abrir una escuela a fin de que todos tham gia. Tôi muốn mở một trường học để tất cả có thể tham gia. (Lưu ý rằng động từ theo sau cụm từ này là trong tâm trạng phụ.
  • al vây y al cabo (khi tất cả được nói và thực hiện, vào cuối ngày): Al fin y al cabo, somos arquitectos de nuestro propio Destino. Khi tất cả được nói và thực hiện, chúng tôi là kiến ​​trúc sư của số phận của chính chúng tôi.
  • vi vây (cụm từ có ý nghĩa mơ hồ được sử dụng để chỉ và đôi khi xem thường những gì đã được thể hiện trước đó): En vây, vamos a ver como realmente funciona. Dù sao, hãy xem nếu nó thực sự hoạt động.
  • vây de ​​fiesta (kết thúc hoành tráng): Ésta es la canción perfecta para un fin de fiesta. Đây là bài hát hoàn hảo cho một đêm chung kết lớn.
  • vây vây, vây (cuối cùng, cuối cùng): El iPhone 4 blanco por fin (al fin) ha llegado y es una belleza. IPhone 4 màu trắng cuối cùng đã xuất hiện và đó là một vẻ đẹp.

Nguồn: Như trường hợp của hầu hết các bài học trên trang web này, các câu mẫu thường được điều chỉnh từ các nguồn trực tuyến được viết bởi người bản ngữ. Các nguồn tư vấn cho bài học này bao gồm: Legox, blog de Gadhafy, EWTN, Menéame, Clarín, BNAméricas, MuyInteresante.es, La Coctelera, Cibercorresponsales, Javier Fernández.