Đời sống

Tiền tố sinh học và hậu tố: -ase

Tiền tố sinh học và hậu tố: -ase

Hậu tố "-ase" được sử dụng để biểu thị một enzyme. Trong việc đặt tên enzyme, một enzyme được biểu thị bằng cách thêm -ase vào cuối tên của cơ chất mà enzyme hoạt động. Nó cũng được sử dụng để xác định một loại enzyme đặc biệt xúc tác cho một loại phản ứng cụ thể.

Dưới đây, tìm một số ví dụ về các từ kết thúc bằng -ase, cùng với phân tích các từ gốc khác nhau trong tên và định nghĩa của chúng.

Ví dụ

Acetylcholinesterase (acetyl-cholin-ester-ase): Enzyme hệ thần kinh này, cũng có trong mô cơ và tế bào hồng cầu, xúc tác quá trình thủy phân chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine. Nó có chức năng ức chế sự kích thích của các sợi cơ.

Amylase (amyl-ase): Amylase là một enzyme tiêu hóa xúc tác sự phân hủy tinh bột thành đường. Nó được sản xuất trong tuyến nước bọt và tuyến tụy.

Carboxylase (carboxyl-ase): Lớp enzyme này xúc tác giải phóng carbon dioxide từ một số axit hữu cơ.

Collagenase (collagen-ase): Collagenase là enzyme làm suy giảm collagen. Chúng có chức năng sửa chữa vết thương và được sử dụng để điều trị một số bệnh mô liên kết.

Mất nước (de-hydro-ase): Enzyme dehydrogenase thúc đẩy việc loại bỏ và chuyển hydro từ phân tử sinh học này sang phân tử sinh học khác. Rượu dehydrogenase, được tìm thấy nhiều trong gan, xúc tác quá trình oxy hóa của rượu để hỗ trợ giải độc rượu.

Deoxyribonuclease (de-oxy-ribo-nucle-ase): Enzyme này làm suy giảm DNA bằng cách xúc tác phá vỡ liên kết phosphodiester trong xương sống đường phốt phát của DNA. Nó có liên quan đến sự phá hủy DNA xảy ra trong quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình).

Nội phân tử (endo-nucle-ase): Enzyme này phá vỡ liên kết trong chuỗi nucleotide của các phân tử DNA và RNA. Vi khuẩn sử dụng endonuclease để tách DNA khỏi virus xâm nhập.

Histaminase (histamin-ase): Được tìm thấy trong hệ thống tiêu hóa, enzyme này xúc tác loại bỏ nhóm amino khỏi histamine. Histamine được giải phóng trong một phản ứng dị ứng và thúc đẩy phản ứng viêm. Histaminase làm bất hoạt histamine và được sử dụng trong điều trị dị ứng.

Hydrolase (thủy điện): Lớp enzyme này xúc tác cho quá trình thủy phân hợp chất. Trong thủy phân, nước được sử dụng để phá vỡ liên kết hóa học và tách các hợp chất thành các hợp chất khác. Ví dụ về hydrolase bao gồm lipase, este và protease.

Đồng phân (đồng phân-ase): Lớp enzyme này xúc tác cho các phản ứng sắp xếp lại cấu trúc các nguyên tử trong phân tử thay đổi nó từ đồng phân này sang đồng phân khác.

Lactase (sữa-ase): Lactase là một enzyme xúc tác quá trình thủy phân đường sữa thành glucose và galactose. Enzyme này được tìm thấy ở nồng độ cao trong gan, thận và niêm mạc của ruột.

Ligase (lig-ase): Ligase là một loại enzyme xúc tác sự kết hợp của các phân tử. Ví dụ, DNA ligase kết hợp các đoạn DNA với nhau trong quá trình sao chép DNA.

Lipase (môi-ase): Enzyme lipase phân hủy chất béo và lipid. Một enzyme tiêu hóa quan trọng, lipase chuyển đổi triglyceride thành axit béo và glycerol. Lipase được sản xuất chủ yếu ở tuyến tụy, miệng và dạ dày.

Maltase (mạch nha): Enzyme này chuyển đổi maltose disacarit thành glucose. Nó được sản xuất trong ruột và được sử dụng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate.

Hạt nhân (hạt nhân): Nhóm enzyme này xúc tác quá trình thủy phân liên kết giữa các nucleotide trong axit nucleic. Các hạt nhân phân tách DNA và các phân tử RNA và rất quan trọng cho sự sao chép và sửa chữa DNA.

Peptidase (peptid-ase): Còn được gọi là protease, enzyme peptidase phá vỡ liên kết peptide trong protein, từ đó hình thành axit amin. Peptidase hoạt động trong hệ thống tiêu hóa, hệ thống miễn dịch và hệ tuần hoàn máu.

Phospholipase (phospho-lip-ase): Việc chuyển đổi phospholipid thành axit béo bằng cách thêm nước được xúc tác bởi một nhóm enzyme gọi là phospholipase. Những enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu tế bào, tiêu hóa và chức năng màng tế bào.

Polyme (polymer-ase): Polymerase là một nhóm các enzyme xây dựng các polyme của axit nucleic. Những enzyme này tạo ra các bản sao của các phân tử DNA và RNA, cần thiết cho sự phân chia tế bào và tổng hợp protein.

Ribonuclease (ribo-nucle-ase): Lớp enzyme này xúc tác cho sự phân hủy của các phân tử RNA. Ribonuclease ức chế tổng hợp protein, thúc đẩy apoptosis và bảo vệ chống lại virus RNA.

Thành công (sucr-ase): Nhóm enzyme này xúc tác cho sự phân hủy sucrose thành glucose và fructose. Sucrase được sản xuất trong ruột non và hỗ trợ quá trình tiêu hóa đường. Nấm men cũng tạo ra sucename.

Bảng điểm (bảng điểm-ase): Enzym transcriptase xúc tác sao chép DNA bằng cách tạo RNA từ mẫu DNA. Một số virus (retrovirus) có enzyme sao chép ngược enzyme, tạo ra DNA từ khuôn mẫu RNA.

Chuyển (chuyển khoản): Lớp enzyme này hỗ trợ trong việc chuyển một nhóm hóa học, chẳng hạn như nhóm amino, từ phân tử này sang phân tử khác. Kinase là ví dụ về enzyme transferase chuyển các nhóm phosphate trong quá trình phosphoryl hóa.